cao phân tử

cao phân tử

Một nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc của một chất cao phân tử.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về phân tử khối lượng rất lớn: "cao phân tử" tính từ dùng để mô tả các chất, hợp chất hoặc cấu trúc phân tử được tạo thành từ một số lượng rất lớn các nguyên tử liên kết với nhau, tạo nên khối lượng phân tử cao, thường từ hàng nghìn đến hàng triệu đơn vị khối lượng nguyên tử.
  2. Danh từ (thường dùngdạng "chất cao phân tử" hoặc "hợp chất cao phân tử"):

    • Chất cấu trúc phân tử lớn: Chỉ bản thân các hợp chất hóa học đặc điểm phân tử khối rất cao, như các polyme, protein, nucleic acid.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Vật liệu polyme một loại vật liệu cao phân tử quan trọng. (Polymer materials are an important type of macromolecular material.)
    • Phản ứng trùng hợp tạo ra các hợp chất cao phân tử. (Polymerization reactions produce macromolecular compounds.)
  • Danh từ (trong cụm):

    • Cao su tự nhiên một chất cao phân tử nguồn gốc từ thực vật. (Natural rubber is a macromolecular substance of plant origin.)
    • Nghiên cứu về cấu trúc của các cao phân tử rất phức tạp. (Research on the structure of macromolecules is very complex.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hóa học cao phân tử": Một chuyên ngành của hóa học nghiên cứu về tổng hợp, cấu trúc, tính chất ứng dụng của các hợp chất cao phân tử.

    • Anh ấy theo đuổi ngành hóa học cao phân tử. (He pursues the field of polymer chemistry.)
  • "Kỹ thuật cao phân tử": Lĩnh vực kỹ thuật ứng dụng kiến thức về chất cao phân tử để chế tạo vật liệu sản phẩm.

    • Kỹ thuật cao phân tử đóng góp nhiều vào ngành công nghiệp nhựa. (Macromolecular engineering contributes greatly to the plastics industry.)
Biến thể từ liên quan
  • Polyme (Polymer) (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến nhất cho "chất cao phân tử", chỉ hợp chất nhiều đơn vị cấu trúc lặp lại.

    • Polyethylene một polyme tổng hợp. (Polyethylene is a synthetic polymer.)
  • Đại phân tử (Macromolecule) (danh từ): Từ Hán-Việt khác có nghĩa tương đương, thường dùng trong văn bản khoa học.

    • DNA một đại phân tử mang thông tin di truyền. (DNA is a macromolecule that carries genetic information.)
  • Phân tử khối cao: Cụm từ mô tả đặc tính.

    • Đây một protein phân tử khối cao. (This is a high molecular weight protein.)
Từ đồng nghĩa
  • Đại phân tử: (như giải thíchtrên).
  • Polyme: (thường dùng để chỉ các chất cao phân tử tổng hợp hoặc tự nhiên cấu trúc mạch lặp).
Các cụm từ liên quan
  • Cao phân tử sinh học: Chỉ các đại phân tử trong cơ thể sống như protein, polysaccharide, nucleic acid.

    • Các cao phân tử sinh học đảm nhận nhiều chức năng sống còn. (Biological macromolecules undertake many vital functions.)
  • Vật liệu cao phân tử: Vật liệu được chế tạo chủ yếu từ các hợp chất cao phân tử.

    • Nhựa, sợi tổng hợp đều vật liệu cao phân tử. (Plastics and synthetic fibers are all macromolecular materials.)
Thành ngữ/Khái niệm liên quan
  • "Phản ứng trùng hợp": Quá trình hóa học kết hợp nhiều phân tử nhỏ (monome) thành một phân tử lớn (polyme/cao phân tử).

    • Phản ứng trùng hợp tạo ra nhựa PVC. (The polymerization reaction produces PVC plastic.)
  • "Mạch polyme": Cấu trúc dài của phân tử cao phân tử, được tạo thành từ các đơn vị cơ bản liên kết với nhau.

    • Mạch polyme có thể thẳng hoặc phân nhánh. (The polymer chain can be linear or branched.)